Đồng hồ nhiệt ẩm kế ĐQ ĐHNAK01
Mã sản phẩm:- Củ sạc có thiết kế nhỏ gọn có thể mang theo mọi lúc mọi nơi.
- Củ sạc thích hợp cho nhiều đối tượng sử dụng: nhân viên văn phòng, sinh viên,…
- Củ sạc được làm từ chất liệu nhựa nhám cao cấp, chống sốc, chống va đập.
- Cổng sạc Type C thông dụng hỗ trợ chuẩn PD giúp sạc nhanh tương thích với nhiều loại thiết bị.
- Công nghệ GaN Mosfet thế hệ mới đem lại hiệu suất cao, nhiệt độ thấp, độ bền cao, kích thước cực nhỏ gọn so với mức công suất.
- Củ sạc có IC kiểm soát bảo vệ quá nhiệt, chạm chập, quá tải an toàn cho người sử dụng
II/ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
- Lắp 2 pin AAA, sau đó đóng nắp pin lại. Thiết bị sẵn sàng hoạt động.
- Ở trạng thái ban đầu, nhấn và giữ [MODE] trong 2 giây. Phần phút của thời gian hiện tại sẽ nhấp nháy, nhấn [ADJ] để điều chỉnh phút; nhấn [MODE] liên tục để cài đặt lần lượt giờ và định dạng 12/24 giờ.
- Trong chế độ đồng hồ hiện tại (hai dấu chấm giữa giờ và phút nhấp nháy mỗi giây), nhấn [MODE] một lần để chuyển sang chế độ báo thức (hai dấu chấm không nhấp nháy), sau đó nhấn [ADJ].
- Có thể chuyển đổi giữa báo thức (🔔) và báo giờ theo giờ (🔊); sau đó nhấn giữ [MODE] trong 2 giây.
- Có thể cài đặt thời gian báo thức, dùng [ADJ] để điều chỉnh.
- Trong chế độ báo thức, nếu không thao tác trong 1 phút, thiết bị sẽ tự động quay về chế độ đồng hồ.
- Lúc này, nhấn [ADJ] một lần để chuyển sang hiển thị lịch.
- Sau 3 giây, thiết bị sẽ tự động quay về hiển thị đồng hồ.
- Nhấn nút Backlight để bật đèn nền, đèn sẽ tự tắt sau 5 giây
III/ THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Thông số kỹ thuật/ Technical Specifications | |||
Test item | Thông số | Unit Đơn vị | Quality standard Tiêu chuẩn chất lượng |
Input Voltage | Điện áp ngõ vào | VAC | 1.5V*2 AAA Battery |
Temperature Range | Tần số ngõ vào | oC/ oF | -10℃ to 70℃ (14℉ to 158℉) |
Temperature Resolution | Độ phân giải nhiệt độ | oC/ oF | 0.1℃ (0.2 oF) |
Temperature Accuracy | Độ chính xác nhiệt độ | oC/ oF | ±1℃/ 1.8 oF |
Temperature Display | Hiển thị nhiệt độ | oC/ oF | oC/ oF |
Measurement range of humidity | Phạm vi đo độ ẩm | %RH | 10%RH-99%RH |
Measurement accuracy of humidity | Độ chính xác đo độ ẩm | %RH | ±5%RH |
Humidity Resolution | Độ phân giải độ ẩm | %RH | 1% |
Material | Chất liệu máy | ABS | ABS |
Net weight | Trọng lượng Sản Phẩm | Gram | 65 ± 10% |
Product size | Kích thước sản phẩm | mm | 85*77*20 mm |
Dimensions of Color box | Kích thước hộp | mm | 90 x 88 x 23 mm |